Kanji
瓶
Nghia trong Tiếng Việtchai, lọ, hũ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
frasco, ampola, pote
Tiếng Anh
bottle, vial, jar
Tiếng Tây Ban Nha
botella, vial, frasco
Tiếng Hàn
병, 유리병, 항아리
Tiếng Pháp
bouteille, flacon, pot
Tiếng Ý
bottiglia, fiala, barattolo
Tiếng Đức
Flasche, Ampulle, Glas
Tiếng Indonesia
botol, vial, toples
Tiếng Thái
ขวด, หลอดแก้ว, โหล
Kanji
Kanji liên quan
Từ