Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

chai, lọ, hũ

Cách đọc
Onyomi: ビン Kunyomi: かめ, へい Romaji: bin / kame, hei
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha frasco, ampola, pote
Tiếng Anh bottle, vial, jar
Tiếng Tây Ban Nha botella, vial, frasco
Tiếng Hàn 병, 유리병, 항아리
Tiếng Pháp bouteille, flacon, pot
Tiếng Ý bottiglia, fiala, barattolo
Tiếng Đức Flasche, Ampulle, Glas
Tiếng Indonesia botol, vial, toples
Tiếng Thái ขวด, หลอดแก้ว, โหล
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này