Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

xa lánh, thô ráp, bỏ bê

Cách đọc
Onyomi: ソ, ショ Kunyomi: うと.い, うと.む, まば.ら Romaji: so, sho / uto.i, uto.mu, maba.ra
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha alienar, rude, negligenciar
Tiếng Anh alienate, rough, neglect
Tiếng Tây Ban Nha alienar, rudo, descuidar
Tiếng Hàn 소외시키다, 거칠게 하다, 방치하다
Tiếng Pháp aliéner, brutal, négliger
Tiếng Ý alienare, rude, trascurare
Tiếng Đức entfremden, grob, vernachlässigen
Tiếng Indonesia mengasingkan, kasar, mengabaikan
Tiếng Thái ทำให้เหินห่าง, หยาบคาย, ละเลย
Kanji

Kanji liên quan