Kanji
疑
Nghia trong Tiếng Việtnghi ngờ, thiếu tin tưởng, đa nghi
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
dúvida, desconfiança, suspeita
Tiếng Anh
doubt, distrust, be suspicious
Tiếng Tây Ban Nha
duda, desconfía, sé suspicaz
Tiếng Hàn
의심하다, 불신하다, 의심하다
Tiếng Pháp
douter, se méfier, être suspicieux
Tiếng Ý
dubbio, diffidenza, sospetto
Tiếng Đức
Zweifeln, Misstrauen, Argwohn haben
Tiếng Indonesia
ragu, tidak percaya, curiga
Tiếng Thái
ความสงสัย ความไม่ไว้วางใจ ความระแวง
Kanji
Kanji liên quan
Câu