Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

nghi ngờ, thiếu tin tưởng, đa nghi

Cách đọc
Onyomi: ギ Kunyomi: うたが.う Romaji: gi / utaga.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha dúvida, desconfiança, suspeita
Tiếng Anh doubt, distrust, be suspicious
Tiếng Tây Ban Nha duda, desconfía, sé suspicaz
Tiếng Hàn 의심하다, 불신하다, 의심하다
Tiếng Pháp douter, se méfier, être suspicieux
Tiếng Ý dubbio, diffidenza, sospetto
Tiếng Đức Zweifeln, Misstrauen, Argwohn haben
Tiếng Indonesia ragu, tidak percaya, curiga
Tiếng Thái ความสงสัย ความไม่ไว้วางใจ ความระแวง
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này