Từ
質疑
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcâu hỏi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
気質
kishitsu
khí chất, tính khí, bản tính
N1
疑惑
giwaku
sự ngờ vực, sự nghi ngờ, mối nghi
N1
蛋白質
tampakushitsu
chất đạm
N1
質素
shisso
giản dị, khiêm tốn, tiết kiệm
N1
品質
hinshitsu
chất lượng
N1
本質
honshitsu
bản chất, bản chất thực sự, thực tế
N1
良質
ryoushitsu
chất lượng tốt, chất lượng vượt trội
N1
人質
hitojichi
con tin
N2
素質
soshitsu
tài năng, năng lực
Kanji