Từ
良質
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchất lượng tốt, chất lượng vượt trội
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
改良
kairyou
cải tiến, cải cách
N1
気質
kishitsu
khí chất, tính khí, bản tính
N1
善良
zenryou
lòng tốt, sự xuất sắc, đức hạnh
N1
蛋白質
tampakushitsu
chất đạm
N1
質疑
shitsugi
câu hỏi
N1
質素
shisso
giản dị, khiêm tốn, tiết kiệm
N1
品質
hinshitsu
chất lượng
N1
不良
furyou
tính xấu, phạm pháp, thất bại
N1
本質
honshitsu
bản chất, bản chất thực sự, thực tế
Kanji