Kanji
良
Nghia trong Tiếng Việttốt, dễ chịu, có kỹ năng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
bom, agradável, habilidoso
Tiếng Anh
good, pleasing, skilled
Tiếng Tây Ban Nha
bueno, agradable, hábil
Tiếng Hàn
좋은, 만족스러운, 숙련된
Tiếng Pháp
bon, agréable, compétent
Tiếng Ý
buono, piacevole, abile
Tiếng Đức
gut, angenehm, geschickt
Tiếng Indonesia
baik, menyenangkan, terampil
Tiếng Thái
ดี, น่าพอใจ, มีฝีมือ
Từ
Từ có kanji này
N1
改良
kairyou
cải tiến, cải cách
N1
善良
zenryou
lòng tốt, sự xuất sắc, đức hạnh
N1
不良
furyou
tính xấu, phạm pháp, thất bại
N1
良し
yoshi
được rồi!
N1
良好
ryoukou
thuận lợi, thỏa đáng
N1
良識
ryoushiki
ý thức tốt
N1
良質
ryoushitsu
chất lượng tốt, chất lượng vượt trội
N1
良心
ryoushin
lương tâm
N2
仲良し
nakayoshi
bạn thân, bạn chí cốt
Câu
Câu có kanji này
N1
値段はともかく品質はかなり良いと思う
Nedan wa tomokaku hinshitsu wa kanari yoi to omou
Bỏ qua giá chất lượng tốt
N3
努力したものの結果は思ったほど良くなかった
Doryoku shita mono no kekka wa omotta hodo yokunakatta
Dù cố gắng nhưng kết quả chưa tốt
N3
旅行では京都や奈良といった都市を訪れた
Ryokou de wa Kyoto ya Nara to itta toshi o otozureta
Thăm Kyoto Nara