Từ
Kana: ふりょう Romaji: furyou Cấp độ: N1

不良

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tính xấu, phạm pháp, thất bại

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
不良 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần