Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

chất, phẩm chất, vật chất

Cách đọc
Onyomi: シツ, シチ, チ Kunyomi: たち, ただ.す, もと, わりふ Romaji: shitsu, shichi, chi / tachi, tada.su, moto, warifu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha substância, qualidade, matéria
Tiếng Anh substance, quality, matter
Tiếng Tây Ban Nha sustancia, calidad, materia
Tiếng Hàn 물질, 성질, 물질
Tiếng Pháp substance, qualité, matière
Tiếng Ý sostanza, qualità, materia
Tiếng Đức Substanz, Qualität, Materie
Tiếng Indonesia substansi, kualitas, materi
Tiếng Thái สาระสำคัญ คุณภาพ เนื้อหา
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này