Kanji
賢
Nghia trong Tiếng Việtthông minh, khôn ngoan, trí tuệ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
inteligente, sábio, sabedoria
Tiếng Anh
intelligent, wise, wisdom
Tiếng Tây Ban Nha
inteligente, sabio, sabiduría
Tiếng Hàn
지능적인, 현명한, 지혜로운
Tiếng Pháp
intelligent, sage, sagesse
Tiếng Ý
intelligente, saggio, saggezza
Tiếng Đức
intelligent, weise, Weisheit
Tiếng Indonesia
cerdas, bijaksana, kearifan
Tiếng Thái
ฉลาด, รอบรู้, มีปัญญา
Kanji
Kanji liên quan
N1
賭
to / ka.keru, kake
đánh bạc, cá cược, đặt cược
N2
賞
shou / ho.meru
giải thưởng, phần thưởng, lời khen ngợi
N4
質
shitsu, shichi, chi / tachi, tada.su, moto, warifu
chất, phẩm chất, vật chất
N3
賛
san / tasu.keru, tata.eru
phê duyệt, khen ngợi, đặt tiêu đề hoặc ghi chú trên ảnh
N1
購
kou
đăng ký, mua, mua lại
N1
賠
bai
bồi thường, đền bù, các khoản bồi thường
N1
賓
hin
Khách VIP, khách quý, VIP
N1
賜
shi / tamawa.ru, tama.u, tamo.u
sự ban tặng, món quà, ân huệ
N1
賦
fu, bu
thuế, bài thơ, văn xuôi