Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

sự ban tặng, món quà, ân huệ

Cách đọc
Onyomi: シ Kunyomi: たまわ.る, たま.う, たも.う Romaji: shi / tamawa.ru, tama.u, tamo.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha concessão, presente, dádiva
Tiếng Anh grant, gift, boon
Tiếng Tây Ban Nha concesión, regalo, beneficio
Tiếng Hàn 보조금, 선물, 특혜
Tiếng Pháp subvention, don, bienfait
Tiếng Ý sovvenzione, dono, favore
Tiếng Đức Zuschuss, Geschenk, Segen
Tiếng Indonesia hibah, hadiah, anugerah
Tiếng Thái เงินช่วยเหลือ, ของขวัญ, ของกำนัล
Kanji

Kanji liên quan