Kanji
癒
Nghia trong Tiếng Việtchữa lành, chữa khỏi, làm dịu cơn khát
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
cura, sarar, saciar (a sede)
Tiếng Anh
healing, cure, quench (thirst)
Tiếng Tây Ban Nha
curación, sanación, saciar (sed)
Tiếng Hàn
치유, 치료, 갈증 해소
Tiếng Pháp
guérison, soin, étancher (la soif)
Tiếng Ý
guarigione, cura, dissetazione
Tiếng Đức
Heilung, Genesung, Durststillung
Tiếng Indonesia
penyembuhan, obat, menghilangkan dahaga
Tiếng Thái
การรักษา, บำบัด, ดับกระหาย
Kanji