Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 18

Nghia trong Tiếng Việt

chữa lành, chữa khỏi, làm dịu cơn khát

Cách đọc
Onyomi: ユ Kunyomi: い.える, いや.す, い.やす Romaji: yu / i.eru, iya.su, i.yasu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cura, sarar, saciar (a sede)
Tiếng Anh healing, cure, quench (thirst)
Tiếng Tây Ban Nha curación, sanación, saciar (sed)
Tiếng Hàn 치유, 치료, 갈증 해소
Tiếng Pháp guérison, soin, étancher (la soif)
Tiếng Ý guarigione, cura, dissetazione
Tiếng Đức Heilung, Genesung, Durststillung
Tiếng Indonesia penyembuhan, obat, menghilangkan dahaga
Tiếng Thái การรักษา, บำบัด, ดับกระหาย
Kanji

Kanji liên quan