Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 18

Nghia trong Tiếng Việt

thói quen, nếp nhăn, tật xấu

Cách đọc
Onyomi: ヘキ Kunyomi: くせ, くせ.に Romaji: heki / kuse, kuse.ni
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha maneirismo, hábito, vício
Tiếng Anh mannerism, habit, vice
Tiếng Tây Ban Nha manierismo, hábito, vicio
Tiếng Hàn 버릇, 습관, 악덕
Tiếng Pháp maniérisme, habitude, vice
Tiếng Ý manierismo, abitudine, vizio
Tiếng Đức Manier, Gewohnheit, Laster
Tiếng Indonesia tingkah laku, kebiasaan, keburukan
Tiếng Thái มารยาท, นิสัย, ความชั่วร้าย
Kanji

Kanji liên quan