Kanji
癖
Nghia trong Tiếng Việtthói quen, nếp nhăn, tật xấu
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
maneirismo, hábito, vício
Tiếng Anh
mannerism, habit, vice
Tiếng Tây Ban Nha
manierismo, hábito, vicio
Tiếng Hàn
버릇, 습관, 악덕
Tiếng Pháp
maniérisme, habitude, vice
Tiếng Ý
manierismo, abitudine, vizio
Tiếng Đức
Manier, Gewohnheit, Laster
Tiếng Indonesia
tingkah laku, kebiasaan, keburukan
Tiếng Thái
มารยาท, นิสัย, ความชั่วร้าย
Kanji