Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 17

Nghia trong Tiếng Việt

chữa lành, chữa trị, chăm sóc

Cách đọc
Onyomi: リョウ Kunyomi: — Romaji: ryou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha curar, sarar, soins
Tiếng Anh heal, cure, soins
Tiếng Tây Ban Nha curar, sanar, soins
Tiếng Hàn 치유하다, 치료하다, 치료하다
Tiếng Pháp guérir, soigner, soins
Tiếng Ý guarire, curare, solleticare
Tiếng Đức heilen, kurieren, heilungen
Tiếng Indonesia menyembuhkan, mengobati, merawat
Tiếng Thái รักษา, บำบัด, เยียวยา
Kanji

Kanji liên quan