Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

sưng tấy, nhọt, khối u

Cách đọc
Onyomi: ヨウ Kunyomi: かさ Romaji: you / kasa
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha inchaço, furúnculo, tumor
Tiếng Anh swelling, boil, tumor
Tiếng Tây Ban Nha hinchazón, forúnculo, tumor
Tiếng Hàn 부기, 종기, 종양
Tiếng Pháp gonflement, furoncle, tumeur
Tiếng Ý gonfiore, foruncolo, tumore
Tiếng Đức Schwellung, Furunkel, Tumor
Tiếng Indonesia pembengkakan, bisul, tumor
Tiếng Thái อาการบวม ฝี เนื้องอก
Kanji

Kanji liên quan