Kanji
瘍
Nghia trong Tiếng Việtsưng tấy, nhọt, khối u
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
inchaço, furúnculo, tumor
Tiếng Anh
swelling, boil, tumor
Tiếng Tây Ban Nha
hinchazón, forúnculo, tumor
Tiếng Hàn
부기, 종기, 종양
Tiếng Pháp
gonflement, furoncle, tumeur
Tiếng Ý
gonfiore, foruncolo, tumore
Tiếng Đức
Schwellung, Furunkel, Tumor
Tiếng Indonesia
pembengkakan, bisul, tumor
Tiếng Thái
อาการบวม ฝี เนื้องอก
Kanji