Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

leo lên, trèo lên, leo trèo

Cách đọc
Onyomi: トウ, ト, ドウ, ショウ, チョウ Kunyomi: のぼ.る, あ.がる Romaji: tou, to, dou, shou, chou / nobo.ru, a.garu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ascender, subir, monte
Tiếng Anh ascend, climb up, monter
Tiếng Tây Ban Nha ascender, subir, monte
Tiếng Hàn 오르다, 올라가다, 올라가다
Tiếng Pháp monter, escalader, monter
Tiếng Ý salire, arrampicarsi, salire
Tiếng Đức aufsteigen, hinaufklettern, monter
Tiếng Indonesia naik, memanjat, mendaki
Tiếng Thái ขึ้นไป, ปีนขึ้นไป, ขึ้นเขา
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này