Từ
登場
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbước vào (trên sân khấu)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
式場
shikijou
phòng nghi lễ, nơi tổ chức buổi lễ (ví dụ: hôn nhân)
N1
登録
touroku
đăng ký, đăng bạ, ghi chép
N1
農場
noujou
nông trại
N1
登校
toukou
sự có mặt (ở trường)
N1
道場
doujou
(vòm) dojo, hội trường dùng để luyện võ, mandala
N1
相場
souba
giá thị trường, suy đoán, ước tính
N1
本場
homba
chính gốc, nơi xuất xứ, đích thực
N1
満場
manjou
toàn thể khán giả nhất trí
N1
役場
yakuba
tòa thị chính
Kanji