Kanji
眼
Nghia trong Tiếng Việtnhãn cầu, quả cầu mắt, ojo
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
globo ocular, olho
Tiếng Anh
eyeball, globe oculaire, ojo
Tiếng Tây Ban Nha
eyeball, globe oculaire, ojo
Tiếng Hàn
eyeball, globe oculaire, ojo
Tiếng Pháp
œil, globe oculaire, ojo
Tiếng Ý
occhio, globo oculare, ojo
Tiếng Đức
Augapfel, Globus oculaire, Ojo
Tiếng Indonesia
bola mata, globe oculaire, ojo
Tiếng Thái
ลูกตา, ดวงตา, ojo
Kanji
Kanji liên quan
Từ