Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

nhãn cầu, quả cầu mắt, ojo

Cách đọc
Onyomi: ガン, ゲン Kunyomi: まなこ, め Romaji: gan, gen / manako, me
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha globo ocular, olho
Tiếng Anh eyeball, globe oculaire, ojo
Tiếng Tây Ban Nha eyeball, globe oculaire, ojo
Tiếng Hàn eyeball, globe oculaire, ojo
Tiếng Pháp œil, globe oculaire, ojo
Tiếng Ý occhio, globo oculare, ojo
Tiếng Đức Augapfel, Globus oculaire, Ojo
Tiếng Indonesia bola mata, globe oculaire, ojo
Tiếng Thái ลูกตา, ดวงตา, ​​ojo
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này