Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 18

Nghia trong Tiếng Việt

nháy mắt, chớp mắt, lấp lánh

Cách đọc
Onyomi: シュン Kunyomi: またた.く, まじろ.ぐ Romaji: shun / matata.ku, majiro.gu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha piscadela, piscar de olhos, cintilar
Tiếng Anh wink, blink, twinkle
Tiếng Tây Ban Nha guiño, parpadeo, centelleo
Tiếng Hàn 윙크, 눈 깜빡임, 반짝임
Tiếng Pháp cligner des yeux, scintiller
Tiếng Ý ammicca, sbatti le palpebre, brilla
Tiếng Đức zwinkern, blinzeln, funkeln
Tiếng Indonesia mengedipkan mata, berkelap-kelip, berkilauan
Tiếng Thái กระพริบตา ระยิบระยับ
Kanji

Kanji liên quan