Kanji
督
Nghia trong Tiếng Việthuấn luyện, chỉ huy, thúc giục
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
treinador, comando, incitar
Tiếng Anh
coach, command, urge
Tiếng Tây Ban Nha
entrenador, mando, impulso
Tiếng Hàn
코치하다, 지휘하다, 재촉하다
Tiếng Pháp
coacher, commander, inciter
Tiếng Ý
allenatore, comando, esortazione
Tiếng Đức
Trainer, Befehl, Drängen
Tiếng Indonesia
melatih, memerintah, mendesak
Tiếng Thái
โค้ช, สั่งการ, กระตุ้น
Kanji
Kanji liên quan
Từ