Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 17

Nghia trong Tiếng Việt

rõ ràng, claro, luminoso

Cách đọc
Onyomi: リョウ Kunyomi: あきらか Romaji: ryou / akiraka
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha claro, claro, luminoso
Tiếng Anh clear, claro, luminoso
Tiếng Tây Ban Nha claro, claro, luminoso
Tiếng Hàn clear, claro, luminoso
Tiếng Pháp clair, clair, lumineux
Tiếng Ý chiaro, claro, luminoso
Tiếng Đức klar, hell, leuchtend
Tiếng Indonesia jernih, terang, bercahaya
Tiếng Thái ใส, claro, luminoso
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này