Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

xuất sắc, sự xuất sắc, vẻ đẹp

Cách đọc
Onyomi: シュウ Kunyomi: ひい.でる Romaji: shuu / hii.deru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha excelência, beleza
Tiếng Anh excel, excellence, beauty
Tiếng Tây Ban Nha sobresalir, excelencia, belleza
Tiếng Hàn 탁월함, 우수함, 아름다움
Tiếng Pháp exceller, excellence, beauté
Tiếng Ý eccellere, eccellenza, bellezza
Tiếng Đức Exzellenz, Schönheit
Tiếng Indonesia unggul, keunggulan, keindahan
Tiếng Thái ยอดเยี่ยม, ความเป็นเลิศ, ความสวยงาม
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này