Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

dịch chuyển, di chuyển, thay đổi

Cách đọc
Onyomi: イ Kunyomi: うつ.る, うつ.す Romaji: i / utsu.ru, utsu.su
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha mudar, mover, alterar
Tiếng Anh shift, move, change
Tiếng Tây Ban Nha cambiar, moverse, cambiar
Tiếng Hàn 이동하다, 움직이다, 바꾸다
Tiếng Pháp déplacer, changer
Tiếng Ý spostamento, movimento, cambiamento
Tiếng Đức verschieben, bewegen, ändern
Tiếng Indonesia bergeser, bergerak, berubah
Tiếng Thái ขยับ, ย้าย, เปลี่ยนแปลง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này