Kanji
籠
Nghia trong Tiếng Việtgiỏ, cống hiến, ẩn dật
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
cesta, dedicar-se, isolar-se
Tiếng Anh
basket, devote oneself, seclude oneself
Tiếng Tây Ban Nha
cesta, dedicarse, aislarse
Tiếng Hàn
바구니, 헌신하다, 은둔하다
Tiếng Pháp
panier, se consacrer, s'isoler
Tiếng Ý
cesto, dedicarsi, isolarsi
Tiếng Đức
Korb, sich widmen, sich zurückziehen
Tiếng Indonesia
keranjang, mengabdikan diri, mengasingkan diri
Tiếng Thái
ตะกร้า อุทิศตน ปลีกตัว
Kanji
Kanji liên quan
N2
筒
tou / tsutsu
hình trụ, ống, ống
N1
第
dai, tei
Số, nơi cư trú, numéro
N2
符
fu
mã thông báo, dấu hiệu, ký hiệu
N1
笹
sasa
cỏ tre, (kokuji), pousse de bambou
N1
笛
teki / fue
sáo, kèn clarinet, kèn túi
N1
笙
shou, sou / fue
một nhạc cụ sậy, Instrumento de Junco, Instrumento de viento con lengüeta
N3
笑
shou / wara.u, e.mu
cười, cười lớn, cười lớn
N2
竹
chiku / take
tre, tre trúc, tre