Kanji
籠
Nghia trong Tiếng Việtgiỏ, cống hiến, ẩn dật
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
cesta, dedicar-se, isolar-se
Tiếng Anh
basket, devote oneself, seclude oneself
Tiếng Tây Ban Nha
cesta, dedicarse, aislarse
Tiếng Hàn
바구니, 헌신하다, 은둔하다
Tiếng Pháp
panier, se consacrer, s'isoler
Tiếng Ý
cesto, dedicarsi, isolarsi
Tiếng Đức
Korb, sich widmen, sich zurückziehen
Tiếng Indonesia
keranjang, mengabdikan diri, mengasingkan diri
Tiếng Thái
ตะกร้า อุทิศตน ปลีกตัว
Kanji
Kanji liên quan
N2
算
san / soro
tính toán, bói toán, số
N1
箇
ka, ko
bộ đếm bài viết, đơn vị, tính toán lựa chọn
N1
箋
sen / fuda
giấy, nhãn, thư
N1
節
setsu, sechi / fushi, -bushi, notto
nút, mùa, giai đoạn
N3
等
tou / hito.shii, nado, -ra
vân vân, lớp (đầu tiên)
N1
策
saku
kế hoạch, đề án, chính sách
N4
答
tou / kota.eru, kota.e
giải pháp, câu trả lời, lời giải
N1
筋
kin / suji
cơ, gân, màng gân
N2
筆
hitsu / fude
bút lông, viết, bút vẽ