Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

phân bón, béo tốt, màu mỡ

Cách đọc
Onyomi: ヒ Kunyomi: こ.える, こえ, こ.やす, こ.やし, ふと.る Romaji: hi / ko.eru, koe, ko.yasu, ko.yashi, futo.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha fertilizante, engordar, fértil
Tiếng Anh fertilizer, get fat, fertile
Tiếng Tây Ban Nha fertilizante, engordar, fértil
Tiếng Hàn 비료, 살찌다, 비옥한
Tiếng Pháp engrais, grossir, fertile
Tiếng Ý fertilizzante, ingrassare, fertile
Tiếng Đức Dünger, fett werden, fruchtbar
Tiếng Indonesia pupuk, menjadi gemuk, subur
Tiếng Thái ปุ๋ย, อ้วนขึ้น, อุดมสมบูรณ์
Kanji

Kanji liên quan