Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

nhau thai, túi, vỏ

Cách đọc
Onyomi: ホウ Kunyomi: — Romaji: hou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha placenta, saco, bainha
Tiếng Anh placenta, sac, sheath
Tiếng Tây Ban Nha placenta, saco, vaina
Tiếng Hàn 태반, 태낭, 태반막
Tiếng Pháp placenta, sac, gaine
Tiếng Ý placenta, sacco, guaina
Tiếng Đức Plazenta, Fruchtsack, Scheidenhülle
Tiếng Indonesia plasenta, kantung, selubung
Tiếng Thái รก, ถุง, ปลอกหุ้ม
Kanji

Kanji liên quan