Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

người hầu, thần dân, tôi tớ

Cách đọc
Onyomi: シン, ジン Kunyomi: — Romaji: shin, jin
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha retentor, súdito, servo
Tiếng Anh retainer, subject, servant
Tiếng Tây Ban Nha sirviente, súbdito, sirviente
Tiếng Hàn 가신, 신하, 하인
Tiếng Pháp serviteur, sujet, employé
Tiếng Ý servitore, suddito, servo
Tiếng Đức Gefolgsmann, Untertan, Diener
Tiếng Indonesia pengikut, bawahan, pelayan
Tiếng Thái ผู้ติดตาม, ข้าราชบริพาร, คนรับใช้
Kanji

Kanji liên quan