Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 18

Nghia trong Tiếng Việt

nhìn vào, đối diện, gặp gỡ

Cách đọc
Onyomi: リン Kunyomi: のぞ.む Romaji: rin / nozo.mu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha olhar para, encarar, encontrar
Tiếng Anh look to, face, meet
Tiếng Tây Ban Nha mirar, enfrentarse, encontrarse
Tiếng Hàn 바라보다, 마주하다, 만나다
Tiếng Pháp regarder, faire face, rencontrer
Tiếng Ý guardare, affrontare, incontrare
Tiếng Đức ansehen, sich gegenüberstehen, begegnen
Tiếng Indonesia melihat ke, menghadapi, bertemu
Tiếng Thái มองไปยัง, เผชิญหน้า, พบปะ
Kanji

Kanji liên quan