Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

một loại hoa bìm bìm, hoa hồng Sharon, hoa althea

Cách đọc
Onyomi: シュン Kunyomi: — Romaji: shun
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha tipo de glória-da-manhã, rosa-de-sarom, altea
Tiếng Anh type of morning glory, rose of Sharon, althea
Tiếng Tây Ban Nha tipo de gloria de la mañana, rosa de Sharon, altea
Tiếng Hàn 나팔꽃의 일종, 무궁화, 알테아
Tiếng Pháp type de liseron, rose de Sharon, althéa
Tiếng Ý tipo di gloria del mattino, rosa di Sharon, altea
Tiếng Đức Art der Prunkwinde, Hibiskus, Eibisch
Tiếng Indonesia jenis morning glory, mawar Sharon, althea
Tiếng Thái มอร์นิ่งกลอรี่ชนิดหนึ่ง, กุหลาบแห่งชาโรน, อัลเทีย
Kanji

Kanji liên quan