Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

nhảy múa, lượn lờ, xoay tròn

Cách đọc
Onyomi: ブ Kunyomi: ま.う, -ま.う, まい Romaji: bu / ma.u, -ma.u, mai
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha dançar, esvoaçar, circular
Tiếng Anh dance, flit, circle
Tiếng Tây Ban Nha bailar, revolotear, dar vueltas
Tiếng Hàn 춤추다, 휙휙 움직이다, 원을 그리다
Tiếng Pháp danser, voltiger, cercle
Tiếng Ý danzare, svolazzare, girare in cerchio
Tiếng Đức tanzen, fliegen, kreisen
Tiếng Indonesia menari, berkelebat, berputar
Tiếng Thái เต้นรำ บินวนเป็นวงกลม
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này