Kanji
芙
Nghia trong Tiếng Việthoa sen, núi Phúc Kiến, hoa sen
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
lótus, Monte Fuji, loto
Tiếng Anh
lotus, Mt Fuji, loto
Tiếng Tây Ban Nha
loto, Monte Fuji, loto
Tiếng Hàn
연꽃, 후지산, 로토
Tiếng Pháp
lotus, mont Fuji, loto
Tiếng Ý
loto, monte Fuji, loto
Tiếng Đức
Lotusblume, Berg Fuji, Loto
Tiếng Indonesia
teratai, Gunung Fuji, loto
Tiếng Thái
ดอกบัว ภูเขาฟูจิ โลโต
Kanji
Kanji liên quan
N1
茂
mo / shige.ru
mọc um tùm, rậm rạp, tươi tốt
N1
苑
en, on / sono, u.tsu
vườn, trang trại, công viên
N1
芽
ga / me
chồi, mầm, ngọn
N1
茅
bou, myou / kaya, chigaya
sậy miscanthus, gramíneas (junco, heno
N1
芋
u / imo
khoai tây, pomme de terre, patata
N1
苗
byou, myou / nae, nawa-
cây con, cây non, chồi
N1
苛
ka / iji.meru, saina.mu, irada.tsu, karai, komakai
hành hạ, mắng mỏ, trừng phạt
N1
茉
matsu, batsu, ma
hoa nhài, jazmín
N1
茄
ka
cà tím, berenjena