Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

nước hoa, dịu nhẹ, dễ chịu

Cách đọc
Onyomi: ホウ Kunyomi: かんば.しい Romaji: hou / kanba.shii
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha perfume, balsâmico, favorável
Tiếng Anh perfume, balmy, favorable
Tiếng Tây Ban Nha perfume, balsámico, agradable
Tiếng Hàn 향수, 온화한, 호의적인
Tiếng Pháp parfum, baume, favorable
Tiếng Ý profumo, balsamico, favorevole
Tiếng Đức Duft, mild, günstig
Tiếng Indonesia parfum, lembut, menyenangkan
Tiếng Thái น้ำหอม หอมละมุน น่าพึงพอใจ
Kanji

Kanji liên quan