Kanji
苗
Nghia trong Tiếng Việtcây con, cây non, chồi
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
muda, broto
Tiếng Anh
seedling, sapling, shoot
Tiếng Tây Ban Nha
plántula, retoño, brote
Tiếng Hàn
묘목, 어린 나무, 새순
Tiếng Pháp
semis, jeune plant, pousse
Tiếng Ý
piantina, alberello, germoglio
Tiếng Đức
Sämling, Jungbaum, Trieb
Tiếng Indonesia
bibit, tunas, pucuk
Tiếng Thái
ต้นกล้า, ต้นอ่อน, หน่อ
Kanji
Kanji liên quan
N1
荘
sou, shou, chan / houki, ogoso.ka
biệt thự, nhà trọ, nhà tranh
N1
茜
sen / akane
cây madder, thuốc nhuộm đỏ, màu đỏ Thổ Nhĩ Kỳ
N1
芙
fu
hoa sen, núi Phúc Kiến, hoa sen
N1
芯
shin
bấc, nội thất, entrañas (cuerpo
N1
芹
kin / seri
rau mùi tây, perejil
N1
華
ka, ke / hana
sự lộng lẫy, hoa, cánh hoa
N2
荷
ka / ni
hành lý, vật nặng vác trên vai, gánh (một gánh nặng)
N1
芝
shi / shiba
cỏ, bãi cỏ, pecuse
N1
莉
ri, rai, rei
hoa nhài, jazmín
Từ