Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

thân cây, cuống, hổ

Cách đọc
Onyomi: ケイ, キョウ Kunyomi: くき Romaji: kei, kyou / kuki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha caule, haste, tige
Tiếng Anh stalk, stem, tige
Tiếng Tây Ban Nha tallo, caña, tigre
Tiếng Hàn 줄기, 대, 티게
Tiếng Pháp tige, tige, tige
Tiếng Ý gambo, stelo, tigre
Tiếng Đức Stiel, Stängel, Trieb
Tiếng Indonesia tangkai, batang, tige
Tiếng Thái ก้าน, ลำต้น, ไทจ์
Kanji

Kanji liên quan