Kanji
荘
Nghia trong Tiếng Việtbiệt thự, nhà trọ, nhà tranh
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
vila, pousada, chalé
Tiếng Anh
villa, inn, cottage
Tiếng Tây Ban Nha
villa, posada, cabaña
Tiếng Hàn
빌라, 여관, 오두막
Tiếng Pháp
villa, auberge, gîte
Tiếng Ý
villa, locanda, cottage
Tiếng Đức
Villa, Gasthof, Ferienhaus
Tiếng Indonesia
vila, penginapan, pondok
Tiếng Thái
วิลล่า โรงแรมขนาดเล็ก บ้านพักตากอากาศ
Kanji
Kanji liên quan
N2
荷
ka / ni
hành lý, vật nặng vác trên vai, gánh (một gánh nặng)
N1
茂
mo / shige.ru
mọc um tùm, rậm rạp, tươi tốt
N1
苑
en, on / sono, u.tsu
vườn, trang trại, công viên
N1
莉
ri, rai, rei
hoa nhài, jazmín
N1
芽
ga / me
chồi, mầm, ngọn
N1
茅
bou, myou / kaya, chigaya
sậy miscanthus, gramíneas (junco, heno
N1
苗
byou, myou / nae, nawa-
cây con, cây non, chồi
N1
苛
ka / iji.meru, saina.mu, irada.tsu, karai, komakai
hành hạ, mắng mỏ, trừng phạt
N1
茉
matsu, batsu, ma
hoa nhài, jazmín