Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

nắp, tấm che, nắp đậy

Cách đọc
Onyomi: ガイ, カイ, コウ Kunyomi: ふた, けだ.し, おお.う, かさ, かこう Romaji: gai, kai, kou / futa, keda.shi, oo.u, kasa, kakou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha tampa, cobertura, aba
Tiếng Anh cover, lid, flap
Tiếng Tây Ban Nha cubierta, tapa, solapa
Tiếng Hàn 덮개, 뚜껑, 덮개
Tiếng Pháp couvercle, rabat
Tiếng Ý coperchio, patta
Tiếng Đức Abdeckung, Deckel, Klappe
Tiếng Indonesia penutup, tutup, flap
Tiếng Thái ฝาครอบ, ฝา, บานพับ
Kanji

Kanji liên quan