Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

kho chứa, giấu, sở hữu

Cách đọc
Onyomi: ゾウ, ソウ Kunyomi: くら, おさ.める, かく.れる Romaji: zou, sou / kura, osa.meru, kaku.reru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha armazém, esconderijo, próprio
Tiếng Anh storehouse, hide, own
Tiếng Tây Ban Nha almacén, esconder, poseer
Tiếng Hàn 창고, 가죽, 소유하다
Tiếng Pháp entrepôt, cachette, posséder
Tiếng Ý magazzino, nascondere, possedere
Tiếng Đức Lagerhaus, Versteck, besitzen
Tiếng Indonesia gudang, tempat persembunyian, milik sendiri
Tiếng Thái โกดังเก็บของ, ที่ซ่อน, เป็นเจ้าของ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này