Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

nhiên liệu, củi, vật nhóm lửa

Cách đọc
Onyomi: シン Kunyomi: たきぎ, まき Romaji: shin / takigi, maki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha combustível, lenha, gravetos
Tiếng Anh fuel, firewood, kindling
Tiếng Tây Ban Nha combustible, leña, yesca
Tiếng Hàn 연료, 장작, 불쏘시개
Tiếng Pháp combustible, bois de chauffage, petit bois
Tiếng Ý combustibile, legna da ardere, legnetti per accendere il fuoco
Tiếng Đức Brennstoff, Brennholz, Anzündholz
Tiếng Indonesia bahan bakar, kayu bakar, kayu penyala api
Tiếng Thái เชื้อเพลิง, ฟืน, เชื้อเพลิงสำหรับจุดไฟ
Kanji

Kanji liên quan