Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

thuốc, hóa chất, men răng

Cách đọc
Onyomi: ヤク Kunyomi: くすり Romaji: yaku / kusuri
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha medicina, química, esmalte
Tiếng Anh medicine, chemical, enamel
Tiếng Tây Ban Nha medicina, química, esmalte
Tiếng Hàn 의약품, 화학 물질, 에나멜
Tiếng Pháp médecine, chimie, émail
Tiếng Ý medicina, chimica, smalto
Tiếng Đức Medizin, Chemikalie, Zahnschmelz
Tiếng Indonesia obat, bahan kimia, enamel
Tiếng Thái ยา, เคมี, เคลือบฟัน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này