Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

cây bồ công anh, cây đại hoàng đầm lầy, petasites (planta)

Cách đọc
Onyomi: ロ, ル Kunyomi: ふき Romaji: ro, ru / fuki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha petasites (planta)
Tiếng Anh butterbur, bog rhubarb, petasites (planta)
Tiếng Tây Ban Nha Petasites (planta)
Tiếng Hàn 버터버, 습지대황, 페타시테스(planta)
Tiếng Pháp pétasite, rhubarbe des marais, petasites (planta)
Tiếng Ý farfaraccio, rabarbaro palustre, petasites (pianta)
Tiếng Đức Pestwurz, Sumpfrhabarber, Petasites (Planta)
Tiếng Indonesia butterbur, bog rhubarb, petasites (planta)
Tiếng Thái บัตเตอร์เบอร์, รูบาร์บบึง, เพทาไซต์ (แพลนตา)
Kanji

Kanji liên quan