Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

che phủ, bóng râm, lớp phủ

Cách đọc
Onyomi: ヘイ, ヘツ, フツ Kunyomi: おお.う, おお.い Romaji: hei, hetsu, futsu / oo.u, oo.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cobrir, sombrear, lareira
Tiếng Anh cover, shade, mantle
Tiếng Tây Ban Nha cubierta, sombra, manto
Tiếng Hàn 덮개, 그늘, 망토
Tiếng Pháp couverture, ombre, manteau
Tiếng Ý copertura, ombra, mantello
Tiếng Đức Schutz, Schatten, Mantel
Tiếng Indonesia penutup, naungan, mantel
Tiếng Thái ผ้าคลุม, ร่มเงา, เตาผิง
Kanji

Kanji liên quan