Kanji
衿
Nghia trong Tiếng Việtcổ áo, cổ áo, ve áo
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
pescoço, colarinho, lapela
Tiếng Anh
neck, collar, lapel
Tiếng Tây Ban Nha
cuello, collar, solapa
Tiếng Hàn
목, 칼라, 옷깃
Tiếng Pháp
cou, col, revers
Tiếng Ý
collo, colletto, risvolto
Tiếng Đức
Hals, Kragen, Revers
Tiếng Indonesia
leher, kerah, lapel
Tiếng Thái
คอ, ปกเสื้อ, ปกเสื้อด้านหน้า
Kanji