Kanji
袋
Nghia trong Tiếng Việtbao tải, túi, cái
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
saco, bolsa, sacola
Tiếng Anh
sack, bag, pouch
Tiếng Tây Ban Nha
saco, bolsa, bulto
Tiếng Hàn
자루, 가방, 주머니
Tiếng Pháp
sac, pochette
Tiếng Ý
sacco, borsa, sacchetto
Tiếng Đức
Sack, Beutel, Tasche
Tiếng Indonesia
karung, tas, kantong
Tiếng Thái
ถุง, กระเป๋า, ซอง
Kanji
Kanji liên quan
Từ