Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

ca ngợi, tán dương, éloge

Cách đọc
Onyomi: ホウ Kunyomi: ほ.める Romaji: hou / ho.meru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha louvar, exaltar, elogia
Tiếng Anh praise, extol, éloge
Tiếng Tây Ban Nha alabar, ensalzar, elogiar
Tiếng Hàn praise, extol, éloge
Tiếng Pháp louange, exaltation, éloge
Tiếng Ý lode, esaltazione, elogio
Tiếng Đức Lob, Erhabenheit, Lobpreisung
Tiếng Indonesia memuji, menyanjung, mengagungkan
Tiếng Thái คำชม, คำสรรเสริญ, éloge
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này