Kanji
覆
Nghia trong Tiếng Việtlật úp, che phủ, bóng râm
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
virar, cobrir, sombrear
Tiếng Anh
capsize, cover, shade
Tiếng Tây Ban Nha
vuelco, cubierta, sombra
Tiếng Hàn
전복, 덮다, 그늘
Tiếng Pháp
chavirer, couvrir, ombre
Tiếng Ý
ribaltamento, copertura, ombra
Tiếng Đức
kentern, abdecken, Schatten spenden
Tiếng Indonesia
terbalik, menutupi, menaungi
Tiếng Thái
คว่ำ, ปกคลุม, ร่มเงา
Kanji