Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 18

Nghia trong Tiếng Việt

lật úp, che phủ, bóng râm

Cách đọc
Onyomi: フク Kunyomi: おお.う, くつがえ.す, くつがえ.る Romaji: fuku / oo.u, kutsugae.su, kutsugae.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha virar, cobrir, sombrear
Tiếng Anh capsize, cover, shade
Tiếng Tây Ban Nha vuelco, cubierta, sombra
Tiếng Hàn 전복, 덮다, 그늘
Tiếng Pháp chavirer, couvrir, ombre
Tiếng Ý ribaltamento, copertura, ombra
Tiếng Đức kentern, abdecken, Schatten spenden
Tiếng Indonesia terbalik, menutupi, menaungi
Tiếng Thái คว่ำ, ปกคลุม, ร่มเงา
Kanji

Kanji liên quan