Kanji
訂
Nghia trong Tiếng Việtsửa đổi, chỉnh sửa, quyết định
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
revisar, corrigir, decidir
Tiếng Anh
revise, correct, decide
Tiếng Tây Ban Nha
revisar, corregir, decidir
Tiếng Hàn
수정하다, 교정하다, 결정하다
Tiếng Pháp
réviser, corriger, décider
Tiếng Ý
rivedere, correggere, decidere
Tiếng Đức
überarbeiten, korrigieren, entscheiden
Tiếng Indonesia
merevisi, mengoreksi, memutuskan
Tiếng Thái
แก้ไข ปรับปรุง ตัดสินใจ
Từ